| Greeting | Chào Hỏi |
| Hi! | Chào anh |
| Good morning! | Chào anh |
| Good afternoon! | Chào anh |
| Good evening! | Chào anh |
| Welcome! (to greet someone) | Xin mời |
| Hello my friend! | A, chào bạn |
| How are you? (friendly) | Mạnh giỏi |
| How are you? (polite) | Anh khoẻ không? |
| I'm fine, thank you! | Khoẻ, cám ơn |
| And you? (friendly) | Mạnh giỏi |
| And you? (polite) | Còn anh? |
| Good | Tốt |
| Not so good | Thường thường thôi |
| Long time no see | Lâu ngày |
| I missed you | Tôi nhớ anh |
| What's new? | Có gì lạ không? |
| Nothing new | Không có gì |
| Thank you (very much)! | Cám ơn (rất nhiều)! |
| You're welcome! (for "thank you") | Không có chi |
| My pleasure | Không đáng nói tới |
| Come in! (or: enter!) | Mời vào |
| Make yourself at home! | Tự nhiên nhé! |
| Farewell Expressions | Chào tạm biệt |
| Have a nice day! | Chúc anh một ngày tốt đẹp |
| Good night! | Ngủ ngon |
| Good night and sweet dreams! | Ngủ ngon |
| See you later! | Gặp lại sau! |
| See you soon! | Hẹn gặp lại |
| See you tomorrow! | Mai gặp! |
| Good bye! | Chào |
| Have a good trip! | Đi đường mạnh giỏi |
| I have to go | Giờ tôi phải đi |
| I will be right back! | Tôi sẽ trở lại liền |
| Holidays and Wishes | Chúc người khác |
| Good luck! | Chúc anh may mắn |
| Happy birthday! | Sinh nhật vui vẽ |
| Happy new year! | Chúc mừng năm mới |
| Merry Christmas! | Giáng sinh vui vẽ |
| Happy Vietnamese New Year | Ăn tết vui vẽ |
| Happy Mid Autumn Festival | Trung thu vui vẽ |
| Congratulations! | Chúc mừng |
| Best wishes! | Chúc anh may mắn |
| Cheers! (or: to your health) | Chúc anh sức khoẻ |
| How to Introduce Yourself | Tự giới thiệu |
| What's your name? | Anh tên gì? |
| My name is (John Doe) | Tôi tên John Doe |
| Nice to meet you! | Hân hạnh được biết anh |
| Where are you from? | Anh quê quán ở đâu? |
| I'm from (the U.S/ Vietnam) | Quê quán của tôi ở (Mỹ / Việt Nam) |
| I'm (American/ Vietnamese) | Tôi là người Mỹ / người Việt Nam |
| Where do you live? | Anh sống ở đâu? |
| I live in (the U.S/ Vietnam) | Tôi sống ở (Mỹ / Việt Nam) |
| Do you like it here? | Anh có thích ở đây không? |
| Vietnam is a beautiful country | Nước Việt Nam rất đẹp |
| What do you do for a living? | Anh làm nghề gì? |
| I'm a (teacher/ student/ engineer) | Tôi là (thầy giáo / học sinh / kỹ sư) |
| Do you speak (English/ Vietnamese)? | Anh có nói (tiếng Anh / tiếng Việt) không? |
| Just a little | Chút chút thôi |
| I like Vietnamese | Tôi thích tiếng Việt |
| I'm trying to learn Vietnamese | Tôi đang ráng học tiếng Việt |
| It's a hard language | Đó là một ngôn ngữ khó |
| It's an easy language | Đó là một ngôn ngữ dể |
| Oh! That's good! | Ô, tuyệt diệu! |
| Can I practice with you? | Tôi có thể thử tập với anh không? |
| I will try my best to learn | Tôi sẽ tận lực học |
| How old are you? | Anh bao nhiêu tuổi? |
| I'm (twenty one, thirty two) years old | Tôi (hai mươi mốt, ba mươi hai) tuổi |
| It was nice talking to you! | Rất hân hạnh được nói chuyện với anh |
| It was nice meeting you! | Hân hạnh được biết anh |
| Mr.../ Mrs. .../ Miss... | Ông… / Bà… /Cô… |
| This is my wife | Đây là vợ tôi |
| This is my husband | Đây là chồng tôi |
| Say hi to Thomas for me | Cho tôi gởi lời chào Thomas |
| Romance and Love Phrases | Tình yêu |
| Are you free tomorrow evening? | Tối mai chị có rảnh không? |
| I would like to invite you to dinner | Tôi muốn mời chị dùng cơm tối |
| You look beautiful! (to a woman) | Chị rất đẹp |
| You have a beautiful name | Tên của chị rất đẹp |
| Can you tell me more about you? | |
| Are you married? | Chị đã có gia đình chưa? |
| I'm single | Tôi độc thân |
| I'm married | Tôi đã có gia đình |
| Can I have your phone number? | Chị cho tôi số điện thoại được không? |
| Can I have your email? | Chị cho tôi email được không? |
| Do you have any pictures of you? | Chị có hình của chị không? |
| Do you have children? | Chị có con không? |
| Would you like to go for a walk? | Chị có muốn đi dạo một chút không? |
| I like you | Tôi thích em |
| I love you | Tôi yêu em |
| You're very special! | Chị là người rất đặc biệt |
| You're very kind! | Chị rất tốt bụng |
| I'm very happy | Tôi rất hạnh phúc |
| Would you marry me? | Em hãy cưới anh nhé? |
| I'm just kidding | Tôi chỉ đùa thôi |
| I'm serious | Tôi nói thật |
| Solving a Misunderstanding | |
| Sorry! (or: I beg your pardon!) | Xin lỗi! |
| Sorry (for a mistake) | Xin lỗi |
| No problem! | Không có sao |
| Can you repeat please? | Xin anh lập lại |
| Can you speak slowly? | Xin anh nói chậm một chút |
| Can you write it down? | Anh có thể viết xuống không? |
| Did you understand what I said? | Anh có hiểu tôi nói gì không? |
| I don't understand! | Tôi không hiểu! |
| I don't know! | Tôi không biết! |
| What's that called in Vietnamese? | Cái này tiếng Việt gọi la gì? |
| What does that word mean in English? | Chữ đó tiếng Anh nghĩa là gì? |
| How do you say "thanks" in Vietnamese? | Chữ "thank you" nói tiếng Việt là gì? |
| What is this? | Cái này là cái gì? |
| My Vietnamese is bad | Tôi nói tiếng Việt dở |
| Don't worry! | Đừng bận tâm! |
| I agree with you | Tôi đồng ý với anh |
| Is that right? | Như vậy đúng không? |
| Is that wrong? | Như vậy có sai không? |
| What should I say? | Tôi nên nói thế nào? |
| I just need to practice | Tôi chỉ cần tập luyện |
| Your Vietnamese is good | Anh nói tiếng Việt giỏi |
| I have an accent | Tôi nói không đúng giọng |
| You don't have an accent | Anh nói đúng giọng |
| Asking for Directions | Hỏi thăm và hỏi đường |
| Excuse me! (before asking someone) | Xin lỗi |
| I'm lost | Tôi bị lạc |
| Can you help me? | Nhờ anh giúp tôi được không? |
| Can I help you? | Anh có cần tôi giúp không? |
| I'm not from here | Tôi ở chổ khác tới |
| How can I get to (this place, this city)? | Làm sao để đi tới (chổ này, thành phố này)? |
| Go straight | Đi thẳng |
| Then | rồi |
| Turn left | Quẹo trái |
| Turn right | Quẹo phải |
| Can you show me? | Anh có thể chỉ cho tôi không? |
| I can show you! | Tôi có thể chĩ cho anh! |
| Come with me! | Đi với tôi! |
| How long does it take to get there? | Đi tới đó mất bao lâu? |
| Downtown (city center) | Trung tâm thành phố |
| Historic center (old city) | Phố cũ |
| It's near here | Chổ đó gần đây |
| It's far from here | Chổ đó xa đây |
| Is it within walking distance? | Từ đây tới đó đi bộ được không? |
| I'm looking for Mr. Smith | Tôi muốn tìm ông Smith |
| One moment please! | Xin anh đợi một chút! |
| Hold on please! (when on the phone) | Xin anh đợi một chút! |
| He is not here | Anh ta không có ở đây |
| Airport | Phi trường |
| Bus station | Trạm xe bus |
| Train station | Trạm xe lửa |
| Taxi | Xe taxi |
| Near | Gần |
| Far | Xa |
| Emergency Survival Phrases | |
| Help! | Giúp tôi với! |
| Stop! | Đứng lại! |
| Fire! | Cháy nhà! |
| Thief! | Ăn trộm! |
| Run! | Chạy! |
| Watch out! (or: be alert!) | Coi chừng! |
| Call the police! | Kêu cảnh sát! |
| Call a doctor! | Kêu bác sĩ! |
| Call the ambulance! | Kêu xe cứu thương! |
| Are you okay? | Anh có sao không? |
| I feel sick | Tôi bị bệnh |
| I need a doctor | Tôi cần gặp bác sỹ |
| Accident | Tai nạn |
| Food poisoning | Ngộ độc thức ăn |
| Where is the closest pharmacy? | Nhà thuốc tây gần nhất ở đâu? |
| It hurts here | Đau ở đây |
| It's urgent! | Rất khẩn cấp! |
| Calm down! | Hãy bình tỉnh |
| You will be okay! | Anh sẽ không sao! |
| Can you help me? | Anh giúp tôi được không? |
| Can I help you? | Tôi có thể giúp anh được không? |
| Hotel Restaurant Travel Phrases | Khách sạn, nhà hàng ăn, và khi du lịch |
| I have a reservation (for a room) | Tôi có đặt phòng trước |
| Do you have rooms available? | Anh có phòng nào trống không? |
| With shower / With bathroom | Có vòi sen / Có bồn tắm |
| I would like a non-smoking room | Tôi muốn phòng không hút thuốc |
| What is the charge per night? | Tiền mỗi đêm là bao nhiêu? |
| I'm here on business /on vacation | Tôi đi (công tác / du lịch) |
| Dirty | Dơ |
| Clean | Sạch |
| Do you accept credit cards? | Anh có nhận thẻ tín dụng không? |
| I'd like to rent a car | Tôi muốn mướn xe |
| How much will it cost? | Bao nhiêu tiền? |
| A table for (one / two) please! | Xin cho bàn (một / hai) người |
| Is this seat taken? | Chổ này có ai ngồi không? |
| I'm vegetarian | Tôi ăn chay |
| I don't eat pork | Tôi không ăn thịt heo |
| I don't drink alcohol | Tôi không uống rượu |
| What's the name of this dish? | Món ăn này tên gì? |
| Waiter / waitress! | Bồi bàn |
| Can we have the check please? | Xin đem cho tôi cái check |
| It is very delicious! | Rất ngon! |
| I don't like it | Tôi không thích món này |
| Shopping Expressions | Khi mua sắm |
| How much is this? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| I'm just looking | Tôi chỉ xem thôi |
| I don't have change | Tôi không có tiền thối |
| This is too expensive | Cái này mắc quá |
| Expensive | Mắc |
| Cheap | Rẻ |
| Daily Expressions | |
| What time is it? | Bây giờ là mấy giờ |
| It's 3 o'clock | 3 giờ |
| Give me this! | Đưa cái này cho tôi! |
| Are you sure? | Anh có chắc không? |
| Take this! (when giving something) | Lấy đi! |
| It's freezing (weather) | Lạnh quá |
| It's cold (weather) | Trời lạnh |
| It's hot (weather) | Trời nóng |
| Do you like it? | Anh thích cái này không? |
| I really like it! | Tôi rất thích |
| I'm hungry | Tôi đói bụng |
| I'm thirsty | Tôi khát nước |
| He is funny | Anh ta rất khôi hài |
| In The Morning | Buổi sáng |
| In the evening | Buổi tối |
| At Night | Buổi tối |
| Hurry up! | Nhanh lên! |
| Cuss Words (polite) | |
| This is nonsense! (or: this is craziness) | Cái này không có nghĩa gì cả! |
| My God! (to show amazement) | Trời đất! |
| Oh gosh! (when making a mistake) | Chết! |
| It sucks! (or: this is not good) | Cái này bết quá! |
| What's wrong with you? | Anh bị sao vậy? |
| Are you crazy? | Anh điên rồi sao? |
| Get lost! (or: go away!) | Đi chổ khác đi! |
| Leave me alone! | Để mặc tôi! |
| I'm not interested! | Tôi không thích |
| Writing a Letter | |
| Dear John | John thân |
| My trip was very nice | Chuyến đi của tôi rất đẹp |
| The culture and people were very interesting | Văn hóa và con người ở đó rất lý thú |
| I had a good time with you | Tôi rất vui nói chuyện với anh |
| I would love to visit your country again | Tôi muốn có dịp thăm đất nước của anh lần nữa |
| Don't forget to write me back from time to time | Thỉnh thoảng nhớ viết thư cho tôi |
| Short Expressions and words | |
| Good | Tốt |
| Bad | Xấu |
| So-so (or: not bad not good) | Bình thường |
| Big | Lớn |
| Small | Nhỏ |
| Today | Hôm nay |
| Now | Bây giờ |
| Tomorrow | Ngày mai |
| Yesterday | Hôm qua |
| Yes | Vâng |
| No | Không |
| Fast | Nhanh |
| Slow | Chậm |
| Hot | Nóng |
| Cold | Lạnh |
| This | Cái này |
| That | Cái kia |
| Here | Ở đây |
| There | Ở đằng kia |
| Me (ie. Who did this? - Me) | Tôi |
| You | Anh |
| Him | Anh ấy |
| Her | Chị ấy |
| Us | Chúng ta |
| Them | Họ |
| Really? | Vậy hả? |
| Look! | Coi kìa! |
| What? | Cái gì? |
| Where? | Ở đâu? |
| Who? | Ai? |
| How? | Bằng cách nào? |
| When? | Hồi nào? |
| Why? | Tại sao? |
| Zero | Không |
| One | Một |
| Two | Hai |
| Three | Ba |
| Four | Bốn |
| Five | Năm |
| Six | Sáu |
| Seven | Bảy |
| Eight | Tám |
| Nine | Chín |
| Ten | Mười |